XSMT thứ 6 - Kết quả số Miền Trung thứ 6 hàng tuần - SXMT thứ 6

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 20/05/2022

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT ngày 20/05/2022

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8 55 89
G.7 465 089
G.6 7662 9919 6102 7636 6216 1957
G.5 0795 7484
G.4 73686 22515 81988 92480 70241 56107 19378 35595 80100 44048 15358 33753 35937 73940
G.3 16325 11191 10037 50979
G.2 68793 76625
G.1 16027 66733
ĐB 289053 664159

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 13/05/2022

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT ngày 13/05/2022

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8 54 41
G.7 050 200
G.6 1693 0784 1455 7383 6263 3965
G.5 0709 9412
G.4 84577 99088 95604 33628 64985 19000 95856 29823 73471 13895 54443 47643 56625 36059
G.3 49170 39894 82897 86078
G.2 61158 59429
G.1 73421 11265
ĐB 271517 256350

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 06/05/2022

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT ngày 06/05/2022

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8 61 33
G.7 171 709
G.6 8519 7552 6207 3989 8043 3338
G.5 2081 1686
G.4 90710 75833 40828 30859 03175 09171 73381 09138 24808 99938 36346 70348 42253 06369
G.3 79116 23641 75154 13890
G.2 59744 08342
G.1 12465 34888
ĐB 707937 976675

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 29/04/2022

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT ngày 29/04/2022

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8 26 81
G.7 490 468
G.6 3193 3398 0468 0516 9910 2755
G.5 2133 8942
G.4 76727 82357 75421 17663 80301 69108 37962 02395 17868 43484 84142 10129 04489 27013
G.3 59871 65699 88719 94658
G.2 79802 75495
G.1 60053 10382
ĐB 128311 642529

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 22/04/2022

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT ngày 22/04/2022

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8 49 91
G.7 025 171
G.6 9543 3393 5393 3203 6394 7408
G.5 8520 7458
G.4 52534 24836 87343 74791 45072 53770 74417 09158 68084 17931 69263 73809 02399 62952
G.3 67466 96709 50174 93190
G.2 97332 67301
G.1 92006 73697
ĐB 155360 822099

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 15/04/2022

XSMT XSMT Thứ 6 XSMT ngày 15/04/2022

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8 08 13
G.7 284 181
G.6 1360 6858 6434 0693 3644 4445
G.5 5272 4476
G.4 06644 65839 13732 69626 34251 10687 26474 34396 56373 61857 33822 00326 39976 96752
G.3 68755 80894 66351 04747
G.2 07569 74419
G.1 63103 90344
ĐB 427064 948670
to top