XSMB – Kết quả xổ số miền Bắc chuẩn xác nhất

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 22/10/2021

XSMB XSMB Thứ 6 XSMB ngày 22/10/2021

KH trúng ĐB: 10LX5LX4LX3LX13LX2LX
ĐB 56628
G.1 23615
G.2 74574 50353
G.3 31166 16493 70266 79071 61860 04844
G.4 1960 3013 8505 0372
G.5 3329 3862 4607 9661 8165 8670
G.6 220 319 205
G.7 17 82 79 06

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 21/10/2021

XSMB XSMB Thứ 5 XSMB ngày 21/10/2021

KH trúng ĐB: 13LV9LV15LV6LV4LV11LV
ĐB 93188
G.1 00442
G.2 02778 55348
G.3 93482 67157 21991 25308 09359 35527
G.4 0874 1320 1402 3657
G.5 8738 5467 4184 3797 7319 0977
G.6 082 955 126
G.7 20 58 65 28

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 20/10/2021

XSMB XSMB Thứ 4 XSMB ngày 20/10/2021

KH trúng ĐB: 4LU15LU1LU10LU3LU8LU
ĐB 56449
G.1 76644
G.2 26081 29056
G.3 10246 09333 44287 03397 31724 46347
G.4 5064 2617 1255 9438
G.5 5101 5329 9957 6899 7173 1079
G.6 078 211 930
G.7 93 72 10 29

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 19/10/2021

XSMB XSMB Thứ 3 XSMB ngày 19/10/2021

KH trúng ĐB: 6LT15LT14LT11LT4LT3LT
ĐB 86847
G.1 67039
G.2 11804 30501
G.3 17762 21068 71626 80934 72550 58345
G.4 4230 5354 7655 4600
G.5 3012 7903 4093 4880 0723 5191
G.6 824 718 423
G.7 67 42 89 98

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 18/10/2021

XSMB XSMB Thứ 2 XSMB ngày 18/10/2021

KH trúng ĐB: 10LS12LS15LS14LS11LS6LS
ĐB 11609
G.1 38670
G.2 75749 86248
G.3 01162 58433 67727 51232 94072 30268
G.4 2752 3870 5919 6155
G.5 1928 5396 5001 6818 0261 1009
G.6 747 489 116
G.7 34 31 71 00

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 17/10/2021

XSMB XSMB Chủ nhật XSMB ngày 17/10/2021

KH trúng ĐB: 3LR8LR1LR10LR13LR2LR
ĐB 24640
G.1 45261
G.2 28113 58334
G.3 67474 16929 59008 69755 58832 99823
G.4 4593 1833 4313 1612
G.5 5822 2237 7310 9461 9056 4393
G.6 518 407 906
G.7 23 78 70 15

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 16/10/2021

XSMB XSMB Thứ 7 XSMB ngày 16/10/2021

KH trúng ĐB: 15LQ11LQ13LQ7LQ8LQ3LQ
ĐB 66067
G.1 51010
G.2 58163 24893
G.3 22086 11007 59027 44020 89643 23923
G.4 3823 4029 6037 8722
G.5 4597 2086 4262 6785 2981 0394
G.6 970 084 208
G.7 56 38 14 07

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 15/10/2021

XSMB XSMB Thứ 6 XSMB ngày 15/10/2021

KH trúng ĐB: 11LP9LP13LP15LP2LP10LP
ĐB 64218
G.1 83454
G.2 31313 38671
G.3 29917 25742 92751 69235 89354 18149
G.4 3490 7166 1748 5327
G.5 8125 0201 3864 7447 0449 8020
G.6 432 412 974
G.7 88 42 48 34

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 14/10/2021

XSMB XSMB Thứ 5 XSMB ngày 14/10/2021

KH trúng ĐB: 4LN1LN7LN2LN11LN3LN
ĐB 04019
G.1 12662
G.2 35528 91597
G.3 20875 24309 36818 14668 42438 64087
G.4 1848 0051 9922 4854
G.5 3411 4139 3577 1873 5344 3814
G.6 067 225 133
G.7 44 94 71 55

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 13/10/2021

XSMB XSMB Thứ 4 XSMB ngày 13/10/2021

KH trúng ĐB: 12LM5LM14LM9LM2LM11LM
ĐB 49522
G.1 34123
G.2 78632 64623
G.3 56223 06547 09009 89576 92818 86214
G.4 2021 5690 8849 0711
G.5 2113 8065 6311 6205 2776 7435
G.6 397 539 413
G.7 20 26 38 31

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 12/10/2021

XSMB XSMB Thứ 3 XSMB ngày 12/10/2021

KH trúng ĐB: 13LK3LK1LK6LK4LK12LK
ĐB 05618
G.1 73209
G.2 47494 05368
G.3 46758 46707 32222 24995 44326 85162
G.4 3826 2625 5000 9607
G.5 2166 6490 7920 4986 4950 0247
G.6 364 768 934
G.7 81 97 48 88

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 11/10/2021

XSMB XSMB Thứ 2 XSMB ngày 11/10/2021

KH trúng ĐB: 10LH4LH11LH6LH7LH8LH
ĐB 72142
G.1 06050
G.2 72755 40465
G.3 17432 24701 69352 39304 87384 75624
G.4 2222 8289 8745 8322
G.5 0230 2198 9920 6691 5184 3114
G.6 758 499 915
G.7 55 95 26 07

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 10/10/2021

XSMB XSMB Chủ nhật XSMB ngày 10/10/2021

KH trúng ĐB: 6LG7LG10LG9LG2LG13LG
ĐB 06085
G.1 88649
G.2 10842 18830
G.3 01269 23827 76813 31338 07958 49024
G.4 4671 1897 4473 0285
G.5 2069 7935 5161 9047 0316 3202
G.6 246 585 284
G.7 48 34 93 42

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 09/10/2021

XSMB XSMB Thứ 7 XSMB ngày 09/10/2021

KH trúng ĐB: 9LF12LF2LF11LF6LF4LF
ĐB 31156
G.1 70905
G.2 52422 68986
G.3 95981 27557 61315 00056 79187 64291
G.4 4207 4639 7518 3207
G.5 6514 8442 4642 1514 5220 7211
G.6 341 184 364
G.7 33 92 39 01

XSMB - Kết quả Sổ Xố Miền Bắc 08/10/2021

XSMB XSMB Thứ 6 XSMB ngày 08/10/2021

KH trúng ĐB: 8LE14LE10LE6LE1LE9LE
ĐB 43550
G.1 92887
G.2 67470 39215
G.3 44145 80556 86154 12485 18411 88022
G.4 6762 6312 7923 3586
G.5 2326 9918 6784 1435 2489 9817
G.6 459 190 679
G.7 17 49 68 11
to top