XSMT thứ 4 - Kết quả số Miền Trung thứ 4 hàng tuần - SXMT thứ 4

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 20/10/2021

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT ngày 20/10/2021

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 85 77
G.7 601 129
G.6 8936 8182 5301 8080 5621 5889
G.5 3078 1702
G.4 15363 17848 13753 88479 61071 49033 11135 69271 56305 37045 81521 74206 89286 08260
G.3 72341 72696 04120 05783
G.2 08245 52236
G.1 62306 29415
ĐB 431308 125690

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 13/10/2021

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT ngày 13/10/2021

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 67 12
G.7 928 895
G.6 5449 6847 7378 2137 6164 5576
G.5 1469 0989
G.4 31623 22954 52003 40075 92255 81326 54096 64810 02237 69269 87294 90830 89053 99497
G.3 42640 90794 56942 54081
G.2 34137 01049
G.1 30849 35200
ĐB 963167 599126

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 06/10/2021

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT ngày 06/10/2021

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 58 38
G.7 133 317
G.6 5859 5715 8982 8821 4453 4728
G.5 6446 2235
G.4 44358 96933 26432 51574 60538 41267 34293 08698 13787 85187 47549 02303 48887 77760
G.3 03796 83281 76696 90480
G.2 49607 12192
G.1 70210 86077
ĐB 648362 452883

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 29/09/2021

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT ngày 29/09/2021

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 85 87
G.7 269 513
G.6 8617 2695 4515 3452 3848 0121
G.5 8637 8407
G.4 05205 92481 57690 74361 20438 02641 46052 04570 02047 77373 96343 20188 98788 73569
G.3 71373 81437 81039 66415
G.2 14673 15419
G.1 78450 98912
ĐB 682041 395548

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 22/09/2021

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT ngày 22/09/2021

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 40 71
G.7 329 560
G.6 5281 5169 3762 7779 0702 3141
G.5 9099 5716
G.4 03060 09446 25956 90577 11307 86989 68620 58762 52215 81222 27695 31627 12177 93902
G.3 86234 25382 50082 75087
G.2 60825 31156
G.1 97832 34097
ĐB 676117 241508

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 15/09/2021

XSMT XSMT Thứ 4 XSMT ngày 15/09/2021

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G.8 19 42
G.7 032 157
G.6 0896 5241 5822 6156 4836 7117
G.5 5362 3319
G.4 41170 32821 48278 20431 70258 63270 89752 80678 58615 14705 02578 35058 74909 33747
G.3 09725 61303 61599 94764
G.2 06409 63632
G.1 50521 51311
ĐB 718896 488060
to top