XSMT chủ nhật - Kết quả số Miền Trung chủ nhật hàng tuần - SXMT chủ nhật

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 17/10/2021

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT ngày 17/10/2021

Giải Khánh Hòa Kon Tum
G.8 67 84
G.7 599 281
G.6 0667 2215 7344 9161 7993 1353
G.5 4963 8016
G.4 41987 83885 93385 58033 93865 41498 51545 56031 92857 82028 44999 28775 16578 12399
G.3 33955 86893 42282 74314
G.2 22635 77429
G.1 54783 27643
ĐB 848313 818869

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 10/10/2021

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT ngày 10/10/2021

Giải Khánh Hòa Kon Tum
G.8 67 13
G.7 168 737
G.6 4277 9771 8260 4595 6796 0171
G.5 8932 8882
G.4 02876 60850 13458 20280 93906 87608 04287 40726 97380 34149 53818 43090 95979 23366
G.3 55644 33992 20812 08226
G.2 14935 42157
G.1 49481 59053
ĐB 226378 258145

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 03/10/2021

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT ngày 03/10/2021

Giải Khánh Hòa Kon Tum
G.8 79 39
G.7 793 641
G.6 4667 4299 9895 1295 9848 1749
G.5 2401 6145
G.4 64918 58765 21920 85276 98798 80272 69234 80353 97140 52532 15165 73780 21086 37295
G.3 81747 27013 67925 82416
G.2 34096 37023
G.1 76572 05077
ĐB 619113 762724

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 26/09/2021

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT ngày 26/09/2021

Giải Khánh Hòa Kon Tum
G.8 39 06
G.7 419 736
G.6 9765 2217 0384 9286 5235 9221
G.5 5197 5600
G.4 83142 58981 13911 90341 90435 98865 20639 19780 25512 21042 01076 55124 06162 87597
G.3 23871 73087 32472 03257
G.2 11413 72085
G.1 33236 57081
ĐB 293851 504248

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 19/09/2021

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT ngày 19/09/2021

Giải Khánh Hòa Kon Tum
G.8 11 13
G.7 655 085
G.6 2860 5355 4564 7420 1168 5402
G.5 8457 1875
G.4 82939 94299 47007 79135 14213 17154 55732 03687 47363 86319 65971 30660 19440 83011
G.3 29536 18754 99746 07264
G.2 28691 80695
G.1 74201 12891
ĐB 201479 806545

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 12/09/2021

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT ngày 12/09/2021

Giải Khánh Hòa Kon Tum
G.8 78 23
G.7 061 987
G.6 4722 2503 3440 8210 2232 4644
G.5 8613 8848
G.4 68239 41837 21747 49808 85742 72180 54950 15427 89772 36696 19490 80742 39143 14608
G.3 27998 07227 79418 26560
G.2 34239 73939
G.1 18072 37010
ĐB 756190 517767
to top