XSMT thứ 2 - Kết quả số Miền Trung thứ 2 hàng tuần - SXMT thứ 2

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 08/07/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 08/07/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 35 11
G.7 926 714
G.6 2327 0145 9004 3558 7980 0854
G.5 2904 7128
G.4 83819 30637 86886 53049 98806 07856 82084 25500 11582 09826 77595 62097 37125 47805
G.3 72094 14854 21643 19676
G.2 82183 77483
G.1 91387 10538
ĐB 174608 778965

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 01/07/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 01/07/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 03 19
G.7 667 375
G.6 1588 9027 1796 8007 5668 8187
G.5 0079 6078
G.4 47096 85531 53962 04237 70845 58895 16173 89888 49599 10534 28082 09494 21404 97610
G.3 28038 07489 65787 28256
G.2 81438 77016
G.1 33060 13262
ĐB 881691 459623

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 24/06/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 24/06/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 80 04
G.7 778 665
G.6 6660 8003 1648 6037 1930 8620
G.5 1909 7000
G.4 51116 67617 95355 55142 40621 73279 17097 52905 98639 96674 53911 33094 20402 84154
G.3 22649 62947 75836 73803
G.2 82558 33681
G.1 12708 17380
ĐB 093379 442394

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 17/06/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 17/06/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 52 32
G.7 310 928
G.6 3809 1169 7186 7116 3647 1460
G.5 2208 4272
G.4 65161 93562 63348 36612 69215 33771 59668 39019 23255 94294 90867 33123 64482 36597
G.3 27812 63341 85797 94559
G.2 35684 01208
G.1 35603 88849
ĐB 242677 208827

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 10/06/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 10/06/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 79 40
G.7 450 114
G.6 9718 6270 1081 7409 8934 3923
G.5 1177 6686
G.4 50290 50779 73449 41375 07553 62374 99856 15063 16843 29030 02831 52710 36697 88189
G.3 62666 93448 68183 98232
G.2 39039 03817
G.1 07448 18803
ĐB 248292 461491

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 03/06/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 03/06/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 68 98
G.7 841 060
G.6 3940 3386 0929 9640 4445 1649
G.5 1053 0589
G.4 16482 06804 77827 34762 80709 78495 47764 41331 74787 86423 56834 98585 10765 05755
G.3 82269 90592 39881 92851
G.2 17753 01202
G.1 46103 90677
ĐB 959209 649207
to top