XSMT thứ 2 - Kết quả số Miền Trung thứ 2 hàng tuần - SXMT thứ 2

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 08/04/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 08/04/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 59 21
G.7 738 917
G.6 4307 7637 3242 0429 8704 6880
G.5 5053 1827
G.4 43529 53158 82142 62509 79922 14362 10643 78391 57151 75209 26176 16516 69565 48859
G.3 30371 90203 98065 21526
G.2 52560 09657
G.1 05277 87671
ĐB 905943 727772

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 01/04/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 01/04/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 43 49
G.7 334 284
G.6 2807 8469 4139 8770 3051 3111
G.5 4910 0174
G.4 98968 17140 69448 32862 82028 56326 90984 04715 05786 28160 56339 00256 75762 06473
G.3 72307 89792 83862 98066
G.2 28699 82254
G.1 56300 47579
ĐB 729799 168287

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 25/03/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 25/03/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 28 43
G.7 600 083
G.6 6970 7025 5048 5545 3082 5134
G.5 8020 8077
G.4 16710 51138 80944 95102 27055 66653 54540 59864 69624 04961 40591 74207 99531 37939
G.3 00984 20834 65054 63724
G.2 55891 10518
G.1 42287 73161
ĐB 112501 225438

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 18/03/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 18/03/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 64 30
G.7 811 851
G.6 2285 2889 1635 3398 0628 2083
G.5 4972 1953
G.4 38185 95142 27920 48726 52957 19543 69064 53272 33293 67934 85214 15654 87503 92426
G.3 00088 61809 28424 71217
G.2 42152 70124
G.1 38858 42671
ĐB 097850 899284

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 11/03/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 11/03/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 80 00
G.7 846 892
G.6 9762 2961 7811 7406 8027 3598
G.5 9612 0519
G.4 85724 69628 11262 64258 48251 77686 57715 08738 10935 53692 19185 83066 88629 27911
G.3 72412 63743 32380 42055
G.2 73083 33683
G.1 03384 64553
ĐB 076557 736956

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 04/03/2024

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 04/03/2024

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 93 06
G.7 248 139
G.6 2372 8945 2337 4896 7609 1155
G.5 8433 6960
G.4 69695 10478 91958 10167 78428 11815 46270 15888 37959 33596 74237 55660 13144 83344
G.3 36912 08140 50161 59565
G.2 71461 50009
G.1 07814 97969
ĐB 302925 851389
to top