XSMT thứ 2 - Kết quả số Miền Trung thứ 2 hàng tuần - SXMT thứ 2

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 23/05/2022

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 23/05/2022

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 49 69
G.7 872 506
G.6 9328 2906 0016 7434 3173 2284
G.5 0291 6219
G.4 75711 15909 66545 61503 40546 49675 87878 45379 67298 30349 27176 82338 13761 28811
G.3 29351 92881 86422 75713
G.2 65417 66730
G.1 31488 08498
ĐB 013131 680384

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 16/05/2022

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 16/05/2022

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 87 99
G.7 899 497
G.6 7370 6435 5714 4126 8063 5735
G.5 7111 2710
G.4 87275 15952 35026 06809 18675 76504 76129 30057 12693 24796 93550 68563 46531 73589
G.3 40513 93236 58039 72198
G.2 88226 47396
G.1 90804 15548
ĐB 016727 411316

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 09/05/2022

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 09/05/2022

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 52 89
G.7 910 623
G.6 2167 9039 8228 5611 3801 8714
G.5 2148 8572
G.4 67732 85187 08635 17778 86516 63215 84783 18680 30830 98242 88994 89978 77614 51532
G.3 68978 40626 47032 88516
G.2 91641 29439
G.1 59564 06072
ĐB 691089 072572

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 02/05/2022

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 02/05/2022

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 96 82
G.7 134 963
G.6 0652 2988 1741 2494 5835 0352
G.5 9215 6621
G.4 05126 28960 56468 56337 41903 84692 66026 06067 10519 02361 47572 13540 38796 85141
G.3 13359 10758 35844 26814
G.2 40671 12412
G.1 11237 83013
ĐB 148942 884963

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 25/04/2022

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 25/04/2022

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 99 34
G.7 465 420
G.6 6314 8070 7254 1051 4393 0206
G.5 3587 2829
G.4 96618 15139 39891 36610 58073 06482 81345 31679 04800 86287 52017 30920 11276 05598
G.3 26598 27162 23974 80975
G.2 83886 45633
G.1 82743 03453
ĐB 191534 606627

XSMT - Kết quả Sổ Xố Miền Trung 18/04/2022

XSMT XSMT Thứ 2 XSMT ngày 18/04/2022

Giải Phú Yên ThừaThiênHuế
G.8 05 17
G.7 362 405
G.6 1247 1608 7538 7044 1257 5482
G.5 3056 2922
G.4 83213 14231 50746 31825 90357 72312 74679 75589 33599 70298 22631 97012 77789 92991
G.3 10347 57358 92893 43533
G.2 47064 09490
G.1 09668 54071
ĐB 398591 997274
to top